Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ズーム
🔊
Danh từ chung
phóng to
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これがズームのボタンだよ。
Đây là nút zoom đây.
Xem thêm
Từ liên quan đến ズーム
ズームレンズ
ống kính zoom
望遠レンズ
ぼうえんレンズ
ống kính tele