ズンバ
Danh từ chung
zumba (chương trình tập thể dục)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ズンバやりたいって?また三日坊主で終わっちゃうんじゃないの?
Muốn tập Zumba à? Chắc lại bỏ dở sau ba ngày thôi.