ズリ山 [Sơn]

ずり山 [Sơn]

ズリやま – ずり山
ずりやま – ずり山

Danh từ chung

bãi xỉ; đống xỉ; đống chất thải than

🔗 ボタ山・ボタやま

Hán tự