スーパーネット化 [Hóa]
スーパーネットか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ hiếm
siêu mạng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ hiếm
siêu mạng