Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スリランカ人
[Nhân]
スリランカじん
🔊
Danh từ chung
người Sri Lanka
Hán tự
人
Nhân
người