スラム街 [Nhai]

スラムがい

Danh từ chung

khu ổ chuột

JP: このようなスラムがいはじだ。

VI: Khu ổ chuột như thế này là sự ô nhục của thành phố.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メキシコにはたくさんのスラムがいがある。
Ở Mexico có nhiều khu ổ chuột.