スモック
スモッグ

Danh từ chung

áo khoác ngoài

JP: ひとがすぐにそれだとがつくように、わたしはオレンジしょくのスカーフとしろいスモックを非常ひじょうあかるくえがきました。

VI: Tôi đã vẽ chiếc khăn quàng màu cam và áo blouse trắng thật sáng, để người nhìn có thể lập tức nhận ra.

Danh từ chung

thêu smocking

🔗 スモッキング

Từ liên quan đến スモック