Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スポーツ科学
[Khoa Học]
スポーツかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học thể thao
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học