スポーツ施設 [Thi Thiết]
スポーツしせつ
Danh từ chung
cơ sở thể thao
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
うちの大学にはすばらしいスポーツ施設がある。
Trường đại học của chúng tôi có cơ sở thể thao tuyệt vời.
私達の町には、すばらしいスポーツ施設がある。
Thị trấn của chúng tôi có những cơ sở thể thao tuyệt vời.
新しいスポーツ施設の建設計画は、十分な資金が無いため、だめになった。
Dự án xây dựng cơ sở thể thao mới đã thất bại do thiếu kinh phí.