Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スポーツ庁
[Sảnh]
スポーツちょう
🔊
Danh từ chung
Cơ quan Thể thao Nhật Bản
Hán tự
庁
Sảnh
văn phòng chính phủ