Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スペクトル系列
[Hệ Liệt]
スペクトルけいれつ
🔊
Danh từ chung
dãy quang phổ
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột