Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スペイン領ギニア
[Lĩnh]
スペインりょうギニア
🔊
Danh từ chung
Guinea thuộc Tây Ban Nha
Hán tự
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Từ liên quan đến スペイン領ギニア
赤道ギニア
せきどうギニア
Guinea Xích Đạo
赤道ギニア共和国
せきどうギニアきょうわこく
Cộng hòa Guinea Xích Đạo