スペイン語圏 [Ngữ Quyển]

スペインごけん

Danh từ chung

thế giới nói tiếng Tây Ban Nha

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょのイントネーションからすに少女しょうじょ時代じだいはスペインけんんでいたとおもわれる。
Từ giọng điệu của cô ấy, tôi đoán cô ấy đã sống ở khu vực nói tiếng Tây Ban Nha khi còn nhỏ.