スピ系 [Hệ]
スピけい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 từ スピリチュアル系
tâm linh (người)
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 từ スピリチュアル系
tâm linh (người)