Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スピード計
[Kế]
スピードけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ tốc độ
🔗 スピードメーター
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường