スピードブレーキ
スピード・ブレーキ

Danh từ chung

phanh tốc độ

🔗 空力ブレーキ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

違反いはんのスピードをして、ぱしっていたくるまがブレーキをかけたが、空回からまわりして、運転うんてんしゅがあっというまもなく、トラックの背後はいごに、もろにぶつかった。
Chiếc xe vượt tốc độ đã phanh gấp nhưng không kịp, và ngay lập tức đâm vào phía sau của một chiếc xe tải.