スノーボード
Danh từ chung
ván trượt tuyết
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スノーボードが好きです。
Tôi thích trượt tuyết.
スノーボードを習いたい。
Tôi muốn học trượt tuyết.
トムは、12歳頃にスノーボードに興味を持つようになった。
Tom bắt đầu thích trượt tuyết từ khi cậu khoảng 12 tuổi.