スネルの法則 [Pháp Tắc]
スネルのほうそく
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Snell
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
định luật Snell