ストライク

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

cú đánh

JP: バッターのカウントはツーストライクツーボール。

VI: Tỉ số của tay đánh bóng chày là hai strike và hai ball.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここからると、わたしにはストライクにえましたよ。
Nhìn từ đây, tôi thấy đó là cú đánh hợp lệ.