Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ステルス爆撃機
[Bạo Kích Cơ]
ステルスばくげきき
🔊
Danh từ chung
máy bay ném bom tàng hình
Hán tự
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
機
Cơ
máy móc; cơ hội