Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スタビライザー
🔊
Danh từ chung
bộ ổn định
Từ liên quan đến スタビライザー
安定器
あんていき
bộ ổn định; ballast điện (ví dụ: đèn huỳnh quang)