スケートボード
Danh từ chung
ván trượt; trượt ván
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スケートボードはたいていローラーブレードより安いと思う。
Tôi nghĩ ván trượt thường rẻ hơn patin.
スケートボードをすると結構膝に負担がかかると思う。
Tôi nghĩ trượt ván sẽ làm đầu gối chịu nhiều áp lực.