スク水 [Thủy]
スクみず
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đồ bơi học sinh
🔗 スクール水着・スクールみずぎ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đồ bơi học sinh
🔗 スクール水着・スクールみずぎ