スクーリング
Danh từ chung
giáo dục
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはホームスクーリングで育った。
Tom được giáo dục tại nhà.
啓介さんは、このお屋敷で、ずっとお勉強しているんです。いわゆるホームスクーリングという形ですね。
Keisuke-san học tại gia trong căn biệt thự này, đó là hình thức học tại nhà.