スキー場 [Trường]
スキーじょう
Danh từ chung
khu nghỉ dưỡng trượt tuyết; khu vực trượt tuyết
JP: ようやく辿りついたスキー場・・・雪が雨に変わっていた。
VI: Cuối cùng đã đến được khu trượt tuyết... tuyết đã chuyển thành mưa.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私たちはスキー場で偶然に出会いました。
Chúng ta đã tình cờ gặp nhau ở khu trượt tuyết.