スキーブーツ
スキー・ブーツ

Danh từ chung

giày trượt tuyết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スキーブーツをいたい。
Tôi muốn mua giày trượt tuyết.
わたしはスキーのブーツを1足いっそくいたい。
Tôi muốn mua một đôi giày trượt tuyết.