スキージャンプ
スキー・ジャンプ

Danh từ chung

nhảy trượt tuyết

JP: スキージャンプで202メートルをせるかた発見はっけんした!

VI: Phương pháp nhảy xa đạt 202 mét trong môn nhảy ski đã được phát hiện!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スキージャンプって、るからにこわいよな。
Nhìn thì trượt tuyết nhảy xa thật đáng sợ.
ノルディックコンバインドは、スキージャンプとクロスカントリースキーの2つの競技きょうぎわせておこなわれる。
Môn kết hợp Bắc Âu bao gồm hai bộ môn là trượt tuyết nhảy xa và trượt tuyết chạy đường trường.
ノルディックコンバインドは冬季とうきスキー競技きょうぎスポーツのひとつで、クロスカントリースキーとスキージャンプというふたつのノルディックスキー競技きょうぎわせてきそ競技きょうぎのことである。
Nordic combined là một môn thể thao trượt tuyết mùa đông, kết hợp hai môn trượt tuyết Bắc Âu là trượt tuyết đường trường và nhảy xa trên tuyết.

Từ liên quan đến スキージャンプ