スキーシーズン
スキー・シーズン

Danh từ chung

mùa trượt tuyết

JP: スキーシーズンもわりにちかづいて、ウエアとかのバーゲンやっているけど、あまものしかなくて丁度ちょうどいいサイズのモノがない。

VI: Mùa trượt tuyết sắp kết thúc, họ đang giảm giá quần áo nhưng chỉ còn những thứ không vừa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スキーシーズンです。
Mùa trượt tuyết đấy.