スキー
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

trượt tuyết

JP: あなたは毎年まいとしなんかいスキーにきますか。

VI: Bạn đi trượt tuyết bao nhiêu lần một năm?

Danh từ chung

ván trượt tuyết

JP: あなたのスキーをぎゃくがたにしなさい。

VI: Hãy đặt ván trượt tuyết của bạn thành hình chữ V ngược.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スキーができます。
Tôi biết trượt tuyết.
スキーシーズンです。
Mùa trượt tuyết đấy.
スキーできる?
Bạn có biết trượt tuyết không?
スキーにかない?
Bạn không đi trượt tuyết à?
スキーにきたいな。
Tôi muốn đi trượt tuyết.
スキーの季節きせつです。
Đã đến mùa trượt tuyết.
スキーはすべる?
Trượt tuyết có vui không?
トムはスキーのインストラクターだ。
Tom là huấn luyện viên trượt tuyết.
スキーは今回こんかいはじめて?
Đây là lần đầu bạn đi trượt tuyết à?
ふゆは、スキー三昧さんまいです。
Mùa đông, tôi toàn đi trượt tuyết.

Từ liên quan đến スキー