スウェーデン人 [Nhân]
スウェーデンじん
Danh từ chung
người Thụy Điển
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「スウェーデン人?」「ちゃう。スイス人です」
"Người Thụy Điển à?" "Không, tôi là người Thụy Sĩ."
スウェーデンから来ました。サーミ人で、サーミ語・スウェーデン語・英語を話します。
Tôi đến từ Thụy Điển. Tôi là người Sami và nói tiếng Sami, tiếng Thụy Điển và tiếng Anh.
私はフィンランド人なのに、スウェーデン語も話せる。
Mặc dù tôi là người Phần Lan, nhưng tôi cũng có thể nói tiếng Thụy Điển.