Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スイスドイツ語
[Ngữ]
スイス・ドイツ語
[・ Ngữ]
スイスドイツご
🔊
Danh từ chung
tiếng Đức Thụy Sĩ
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ