Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジルコニア
🔊
Danh từ chung
zirconia
Từ liên quan đến ジルコニア
酸化ジルコニウム
さんかジルコニウム
oxit zirconium