Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジョージア語
[Ngữ]
ジョージアご
🔊
Danh từ chung
tiếng Gruzia
🔗 グルジア語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ