Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジャズ喫茶
[Khiết Trà]
ジャズきっさ
🔊
Danh từ chung
quán cà phê nhạc jazz
Hán tự
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
茶
Trà
trà