ジメチルアミノ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Hóa học
dimethylamino
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Hóa học
dimethylamino