Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジム友
[Hữu]
ジムとも
🔊
Danh từ chung
bạn tập gym
Hán tự
友
Hữu
bạn bè