Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジプシー語
[Ngữ]
ジプシーご
🔊
Danh từ chung
Romani (ngôn ngữ); Gypsy
🔗 ロマ語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ