Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジニ係数
[Hệ Số]
ジニけいすう
🔊
Danh từ chung
hệ số Gini
🔗 所得不平等度係数
Hán tự
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
数
Số
số; sức mạnh