ジジ臭い [Xú]

爺臭い [Gia Xú]

爺くさい [Gia]

じじ臭い [Xú]

ジジくさい – 爺臭い・爺くさい・じじ臭い
じじくさい – 爺臭い・爺くさい・じじ臭い

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

già dặn