ジゲチ
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
📝 từ 次元が違う
ở một chiều không gian khác; ở một đẳng cấp khác
🔗 レベチ
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
📝 từ 次元が違う
ở một chiều không gian khác; ở một đẳng cấp khác
🔗 レベチ