Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジオール
🔊
Danh từ chung
diol
🔗 グリコール
Từ liên quan đến ジオール
グリコール
glycol