Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ジェンダー平等
[Bình Đẳng]
ジェンダーびょうどう
🔊
Danh từ chung
bình đẳng giới
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự