Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シーア派
[Phái]
シーアは
🔊
Danh từ chung
Hồi giáo Shia
🔗 スンニ派
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái