シングル幅 [Phúc]
シングルはば
Danh từ chung
single width (of cloth; usu. 0.71 meters)|khổ đơn
🔗 ダブル幅
Danh từ chung
single width (of cloth; usu. 0.71 meters)|khổ đơn
🔗 ダブル幅