Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シリカ
🔊
Danh từ chung
silica
Từ liên quan đến シリカ
二酸化ケイ素
にさんかけいそ
dioxit silic