Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シリア語
[Ngữ]
シリアご
🔊
Danh từ chung
tiếng Syriac
🔗 アラム語・アラムご
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ