ショータイム
ショー・タイム
ショウタイム
ショウ・タイム

Danh từ chung

giờ diễn

JP: 興奮こうふん連続れんぞくに、あっというまもなく30ぶんのショウタイムがぎてしまいました。

VI: Trong sự hào hứng liên tục, 30 phút của màn trình diễn đã trôi qua trong nháy mắt.