ショバ代 [Đại]

所場代 [Sở Trường Đại]

しょば代 [Đại]

ショバだい – 所場代・しょば代
しょばだい – 所場代・しょば代

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng

phí thuê chỗ (ví dụ: cho gian hàng)