Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
シューマン共振
[Cộng Chấn]
シューマンきょうしん
🔊
Danh từ chung
cộng hưởng Schumann
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
振
Chấn
lắc; vẫy