シュリンク包装 [Bao Trang]
シュリンクほうそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bao bì co rút
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bao bì co rút